blenheim spaniel

blenheim spaniel

A Blenheim spaniel rests on a velvet cushion by the fireplace.

Định nghĩa

Danh từ: giống chó Blenheim Spaniel, một giống chó cảnh nhỏ, lông dài, màu trắng đỏ (thường màu hạt dẻ). Đây một biến thể của giống chó spaniel đồ chơi (English Toy Spaniel) của Anh.

dụ sử dụng
  • (Chó Blenheim spaniel nổi tiếng với tính cách thân thiện hiền lành.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú chó Blenheim spaniel xinh đẹp từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blenheim spaniel" thường được dùng để chỉ riêng giống chó màu lông trắng đỏ, phân biệt với các biến thể màu khác ( dụ: King Charles spaniel màu đen nâu).
    • The Blenheim spaniel's coat is predominantly white with chestnut-red patches. (Bộ lông của chó Blenheim spaniel chủ yếu màu trắng với các mảng màu hạt dẻ đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • English Toy Spaniel (n): chó spaniel đồ chơi Anh, tên gọi chung cho giống chó này.
    • The English Toy Spaniel comes in four color varieties, including the Blenheim. (Chó spaniel đồ chơi Anh bốn biến thể màu, bao gồm cả Blenheim.)
Từ đồng nghĩa
  • Blenheim toy spaniel: cách gọi khác, nhấn mạnh kích thước nhỏ.
    • The Blenheim toy spaniel is a popular companion dog. (Chó Blenheim toy spaniel một giống chó bạn đồng hành phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ này.